bòng bong

noun
  1. Lygodium (a climbing fern)
  2. Bamboo shavings
    • rối như mớ bòng bong
      tangled like bamboo shavings, tangled like a foul skein

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bòng bong"

bòng bong
Dây bòng bong leo kín cả bờ rào.