bòng bong

  1. (bot.) lygodium
  2. écheveau, touffe de fils embrouillés
  3. (fig.) écheveau; embrouillamini; dédale
    • Gỡ mối bòng bong trong công việc rắc rối
      démêler les écheveaux d'une affaire embrouillée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bòng bong"

bòng bong
Dây bòng bong leo kín cả bờ rào.