bông lơn

Học thuật
Thân thiện
bông lơn

Anh ấy thường bông lơn với bạn bè trong giờ giải lao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói đùa một cách thiếu đứng đắn, sỗ sàng: Hành động nói năng, cư xử một cách đùa cợt quá mức, vượt ra ngoài khuôn khổ lịch sự hoặc nghiêm túc thông thường, thường khiến người khác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta tính hay bông lơn trong những cuộc họp quan trọng. (Anh ta thói quen nói đùa thiếu đứng đắn trong những cuộc họp quan trọng.)
    • Đừng bông lơn với người lớn tuổi như vậy, thật mất lịch sự. (Đừng nói đùa sỗ sàng với người lớn tuổi như vậy, thật mất lịch sự.)
    • ấy không thích ai nói chuyện bông lơn với mình. ( ấy không thích ai nói chuyện đùa cợt thiếu nghiêm túc với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính hay bông lơn": chỉ thói quen, tính cách thích nói đùa một cách thiếu nghiêm túc.

    • Cậu ấy tính hay bông lơn nên đôi khi bị thầy nhắc nhở. (Cậu ấy tính hay đùa cợt thiếu đứng đắn nên đôi khi bị thầy nhắc nhở.)
  • "nói chuyện bông lơn": chỉ hành động trò chuyện với giọng điệu nội dung đùa cợt quá mức.

    • Trong giờ làm việc, mọi người nên tránh nói chuyện bông lơn. (Trong giờ làm việc, mọi người nên tránh trò chuyện đùa cợt thiếu nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bông phèng (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nói đùa bỡn cợt.
  • Đùa bỡn (động từ): nói đùa, trêu chọc.
  • Nói đùa (động từ): nói chuyện với mục đích gây cười, nhưng thường nhẹ nhàng lịch sự hơn "bông lơn".
Từ đồng nghĩa
  • Nói đùa sỗ sàng: nói đùa một cách thô lỗ, thiếu tế nhị.
  • Đùa cợt quá trớn: đùa giỡn vượt quá mức độ cho phép.
  • Bỡn cợt: trêu đùa, giễu cợt.
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, trang trọng.
  • Trang nghiêm: nghiêm trang, đứng đắn.
  • Nói năng đứng đắn: nói chuyện một cách chín chắn, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bông lơn" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán hành vi đùa cợt không đúng lúc, đúng chỗ.
  • Hành động "bông lơn" thường không phù hợp trong các bối cảnh cần sự nghiêm túc như nơi làm việc, học đường, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên.
bông lơn

Anh ấy thường bông lơn với bạn bè trong giờ giải lao.

  1. đg. Nói đùa một cách thiếu đứng đắn. Tính hay bông lơn. Nói chuyện bông lơn.

Từ chứa "bông lơn"