bõ công

  1. valoir la peine; valoir le coup
    • Chẳng bõ công
      ça ne vaut pas le coup

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bõ công"

bõ công
Bõ công chăm sóc, cây cối trong vườn đã nở hoa rực rỡ.