bù đắp

  1. compenser
    • Bù đắp thiệt hại
      compenser les dommages
  2. subvenir aux besoins
    • Bù đắp cho con cái
      subvenir aux besoins de ses enfants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bù đắp"

bù đắp
Sau trận lũ, chính quyền địa phương có chính sách để bù đắp thiệt hại cho người dân.