bù nhìn

noun
  1. Scarecrow, dummy
    • bù nhìn giữ dưa
      a scarecrow guarded a field of melons
    • bù nhìn rơm
      a straw dummy
  2. Puppet, quisling
    • tổng thống bù nhìn
      a puppet president, a quisling president

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bù nhìn
Ông lão làm một con bù nhìn bằng rơm và mặc cho nó bộ quần áo cũ để đuổi chim.