bù trì

  1. aider; soulager; soutenir; assister
    • Nuôi nấng bù trì
      élever et soutenir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bù trì
Bà ngoại đã một tay bù trì để mẹ tôi ăn học thành tài.