băng tải
Học thuậtThân thiện
Definition
- Noun:
- Conveyor belt: A continuous moving strip or surface, typically made of rubber, fabric, or metal, used for transporting objects or materials from one place to another, especially in industrial, manufacturing, or packaging settings.
Usage Examples
- Noun:
- Hàng hóa được vận chuyển tự động bằng băng tải. (Goods are transported automatically by conveyor belt.)
- Nhà máy lắp ráp ô tô sử dụng hệ thống băng tải rất hiện đại. (The car assembly plant uses a very modern conveyor belt system.)
- Anh ấy làm công việc kiểm tra sản phẩm trên băng tải. (He works inspecting products on the conveyor belt.)
Advanced Usage
- "Hệ thống băng tải": Conveyor system.
- Việc đầu tư vào hệ thống băng tải mới đã tăng năng suất lên 30%. (Investing in the new conveyor system increased productivity by 30%.)
- "Băng tải cao su": Rubber conveyor belt.
- Băng tải cao su thường được dùng trong các mỏ khai thác than. (Rubber conveyor belts are often used in coal mines.)
- "Băng tải lưới": Mesh conveyor belt / Wire mesh belt.
- Khu vực sấy sản phẩm sử dụng băng tải lưới. (The product drying area uses a mesh conveyor belt.)
Variants and Related Words
- Băng chuyền (n): This is a common synonym for "băng tải," also meaning . It is often used interchangeably.
- Hành lý của bạn đang trên băng chuyền ở khu vực khai thác. (Your luggage is on the conveyor belt in the baggage claim area.)
- Băng tải con lăn (n): Roller conveyor.
- Thùng carton nặng được di chuyển dễ dàng nhờ băng tải con lăn. (Heavy cardboard boxes are moved easily using a roller conveyor.)
- Băng tải nghiêng (n): Inclined conveyor belt.
- Vận chuyển (v): To transport, to convey.
Synonyms
- Băng chuyền (n): Conveyor belt.
- Hệ thống vận chuyển (n): Transport system, conveying system.
Related Phrases / Compound Terms
- Tốc độ băng tải: Conveyor belt speed.
- Cần điều chỉnh tốc độ băng tải cho phù hợp với công đoạn đóng gói. (The conveyor belt speed needs to be adjusted to suit the packaging stage.)
- Động cơ băng tải: Conveyor motor.
- Khung băng tải: Conveyor frame.
- như băng chuyền