bước ngoặt

  1. tournant; virage
    • Bước ngoặt của lịch sử
      tournants de l'histoire
    • Bước ngoặt nguy hiểm của chính trị
      virage dangereux de la politique
bước ngoặt
Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.