bạc bẽo

adj
  1. Ungrateful, thankless, unrewarding
    • con người bạc bẽo
      an ungrateful person
    • không nghề nào bạc bẽo cả
      there is no thankless job

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bạc bẽo
Cô ấy cảm thấy mối quan hệ này thật bạc bẽo.