bạch đàn

  1. (bot.) eucalyptus
    • dầu bạch đàn
      eucalyptol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bạch đàn"

bạch đàn
Cây bạch đàn cao vút mọc thẳng tắp ven con đường đất.