bại sản

adjective
  1. Ruined
    • khuynh gia bại sản
      To be runious

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bại sản"

Proverbs and Idioms

bại sản
Một doanh nhân buồn bã nhìn vào những tài liệu bại sản trên bàn.