Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
bả vai
Jump to user comments
  • dt. Phần thân thể trên lưng, sát dưới vai: vác nặng, đau hết cả hai bả vai.
Related search result for "bả vai"
Comments and discussion on the word "bả vai"