bải

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra phía trước, chìa ra: Hành động đẩy hoặc đưa một bộ phận nào đó của cơ thể (thường môi) về phía trước một cách rõ rệt.
    • Nhô ra, ra: Dùng để mô tả trạng thái một bộ phận bị đưa hoặc trề ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé bải môi ra khi không vừa ý. (Đứa bé chìa môi dưới ra phía trước để biểu lộ sự không hài lòng.)
    • Anh ấy bải cằm về phía trước một cách kiêu hãnh. (Anh ấy đưa cằm nhô ra phía trước với vẻ kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bải môi": cử chỉ đưa môi dưới trề ra, thường biểu thị sự giận dỗi, không bằng lòng hoặc suy .
    • Nghe xong, chỉ biết bải môi im lặng. (Sau khi nghe xong, chỉ còn cách đưa môi ra giữ im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bả (động từ, phương ngữ): một biến thể ngữ âm của "bải", cùng nghĩa.
  • Trề (động từ): làm cho môi hoặc mép cong xuống hoặc đưa ra, thường thể hiện vẻ không vui.
  • Chìa (động từ): đưa một bộ phận cơ thể hoặc vật thể ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Chìa ra: đưa phần nào đó ra phía trước.
  • Nhô ra: nhô lên hoặc đưa ra khỏi vị trí thông thường.
  • ra: thè hoặc đưa ra (thường dùng cho lưỡi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bải" ngày nay ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương hoặc trong một số phương ngữ.
  • Từ này chủ yếu được dùng kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi", "cằm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bải
Đứa trẻ bải môi ra khi không hài lòng.