bản án

noun
  1. judgment, sentence
    • toà còn phải thông qua bản án về vụ này
      the court has still to pass judgment in this case
    • bản án mười năm giam
      a sentence of ten years' imprisonment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản án"

bản án
Tòa án tuyên bản án cho bị cáo.