bản lĩnh

noun
  1. Skill and spirit combined, stuff
    • rèn luyện bản lĩnh chiến đấu
      to train one's fighting skill and spirit
    • người bản lĩnh vững vàng
      a man of a firm stuff

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bản lĩnh
Anh ấy thể hiện bản lĩnh khi bình tĩnh thuyết trình trước đám đông.