bản lĩnh

  1. caractère; personnalité
    • Người bản lĩnh
      homme de caractère
    • Khẳng định bản lĩnh của mình
      affirmer sa personnalité
bản lĩnh
Anh ấy thể hiện bản lĩnh khi bình tĩnh thuyết trình trước đám đông.