bản tâm

noun
  1. Intention
    • bản tâm không muốn làm hại ai
      to have no intention to harm anyone, to mean no harm to anyone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản tâm"

Từ có nhắc đến "bản tâm"

bản tâm
Bản tâm tôi muốn giúp đỡ mọi người.