bảng vàng

  1. (arch.) liste des lauréats au concours national (ou au concours suprême)
  2. tableau d'honneur
    • Bảng vàng thi đua
      tableau d'honneur de compétition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bảng vàng
Học sinh nhìn lên bảng vàng treo ở trường.