bảnh chọe

adj
  1. Haughty
    • ngồi bảnh chọe
      to sit with a haughty air

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảnh chọe
Anh ta ngồi bảnh chọe trên ghế, mặc kệ mọi người xung quanh.