bảo dưỡng

verb
  1. To care for, to look after
    • bảo dưỡng cha mẹ già
      to look after one's old parents
  2. To maintain, to keep in good repair
    • bảo dưỡng xe cộ máy móc
      to maintain vehicles and machinery
    • công nhân bảo dưỡng đường sắt
      road maintenance men
bảo dưỡng
Xe ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ 6 tháng một lần.