Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
bảo thủ
Jump to user comments
  • conservateur
    • Đầu óc bảo thủ
      esprit conservateur
    • chủ nghĩa bảo thủ
    • đảng bảo thủ
      parti conservateur
Related search result for "bảo thủ"
Comments and discussion on the word "bảo thủ"