bấm bụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố nén chịu, không để lộ ra cho người khác biết: Hành động kiềm chế, nhẫn nhịu một cảm xúc, cảm giác hoặc ý nghĩ nào đó trong lòng mà không biểu hiện ra bên ngoài.
- Tự tính toán, suy xét trong lòng: Hành động tự mình cân nhắc, tính toán một điều gì đó một cách thầm kín, không nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1 - Nén chịu):
- Nghe câu chuyện hài ấy, anh ấy phải bấm bụng để khỏi bật cười trong cuộc họp trang nghiêm.
- Dù rất đau đớn, cô ấy vẫn bấm bụng chịu đựng mà không kêu một tiếng.
- Động từ (Nghĩa 2 - Tính toán thầm):
- Ông chủ bấm bụng tính toán chi phí cho dự án sắp tới.
- Tôi bấm bụng biết số tiền chi tiêu tháng này đã vượt quá ngân sách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bấm bụng chịu": Nhấn mạnh việc cam chịu, nhẫn nại một cách miễn cưỡng.
- Biết mình sai, nó chỉ còn cách bấm bụng chịu trận.
- "bấm bụng cười": Cố nín để không cười to ra thành tiếng.
- Câu đùa quá buồn cười, mọi người đều phải bấm bụng cười.
Biến thể và từ gần giống
- Nín nhịn (động từ): Cố giữ cho không bộc lộ ra (thường là cảm xúc tiêu cực như giận dữ, buồn bã).
- Kìm nén (động từ): Dùng sức mạnh ý chí để kiềm chế, không cho bộc phát (cảm xúc, ham muốn).
- Ngậm bồ hòn làm ngọt (thành ngữ): Cam chịu, nhẫn nhục trong hoàn cảnh khó khăn, đắng cay.
Từ đồng nghĩa
- Nén lòng: Kiềm chế tình cảm, cảm xúc trong lòng.
- Nhẫn nhịn: Chịu đựng mà không phản ứng lại.
- Tự lượng (trong ngữ cảnh tính toán): Tự mình ước lượng, tính toán.
Các cụm từ liên quan
- Bấm bụng chịu đựng: Nhẫn nại chịu đựng một điều gì đó khó chịu, đau đớn.
- Bấm bụng suy tính: Tự mình suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- Bụng bảo dạ: Tự mình suy nghĩ, tự nói với bản thân (có sắc thái gần với nghĩa tính toán thầm của "bấm bụng").
- Nuốt hận vào lòng: Nén nỗi uất hận, cay đắng lại, không để lộ ra ngoài.
- đgt. Cố nén chịu, không để lộ ra cho người khác biết: bấm bụng cho khỏi bật cười bấm bụng cho khỏi đau.