bất đồ

  1. à l'improviste ; inopinément ; fortuitement ; d'une manière inattendue
    • Bất đồ trời mưa
      la pluie tombe à l'improviste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bất đồ
Đang đi chơi, bất đồ trời đổ mưa.