bất động

adj
  1. Motionless
    • người ốm nằm bất động trên giừơng
      the sick person lay motionless in his bed, the sick person was bedridden
  2. Fixed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất động"

Proverbs and Idioms

bất động
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm bất động trên giường.