bất động

  1. immobile; cloué; figé
    • Đứng bất động
      se tenir immobile
    • Ngồi bất động tại chỗ
      rester cloué sur place
    • Tư thế bất động
      attitude figée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất động"

Proverbs and Idioms

bất động
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm bất động trên giường.