bất luận

  1. Any
    • bất luận như thế nào
      any how, in any case
    • bất luận ai cũng phải trình giấy tờ
      in any case, anyone must produce his papers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bất luận
Bất luận trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn sẽ lên đường.