bất nhẫn

  1. méchant; cruel
    • Nói thẳng điều đó ra kể cũng bất nhẫn
      c'est vraiment méchant de le dire tout crûment
  2. n'en avoir pas le coeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất nhẫn"

bất nhẫn
Tôi thật bất nhẫn khi nghĩ đến cảnh đứa trẻ phải lang thang ngoài phố trong đêm đông.