bần bách

  1. (arch.) d'une grande pauvreté
    • Cuộc sống bần bách
      vie d'une grande pauvreté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bần bách"

bần bách
Gia đình ông ấy sống trong cảnh bần bách suốt nhiều năm.