bầu bạn

noun
  1. Friends
    • anh em bầu bạn xa gần
      brothers and friends everywhere

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bầu bạn"

bầu bạn
Hai đứa trẻ chơi đùa vui vẻ với những người bầu bạn của chúng.