bầu bạn

  1. ami
    • bầu bạn khắp năm châu
      avoir des amis dans toutes les cinq parties du monde
  2. tenir compagnie à
    • Bầu bạn với sách vở
      tenir compagnie aux livres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bầu bạn"

bầu bạn
Hai đứa trẻ chơi đùa vui vẻ với những người bầu bạn của chúng.