bầu tâm sự

noun
  1. Heart
    • dốc bầu tâm sự
      to open one's heart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bầu tâm sự
Cô ấy là bầu tâm sự đáng tin cậy nhất của tôi.