bập bênh

  1. jeu de bascule; balançoire; tapecul
    • Trẻ em chơi bập bênh
      enfants qui jouent au jeu de bascule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bập bênh
Hai đứa trẻ cười đùa khi chơi bập bênh ở sân chơi.