bập bõm

adv
  1. Defectively
    • nhớ bập bõm mấy câu thơ
      to remember defectively a few verses
    • nghe bập bõm câu được câu mất
      to understand defectively a few sentences
    • nói tiếng Pháp bập bõm
      to speak a smatter of French
    • bập bà bập bõm
      very defectively

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bập bõm"

bập bõm
Tôi chỉ học tiếng Nhật vài tháng nên chỉ nói được bập bõm vài câu chào hỏi thông thường.