bắng nhắng

verb
  1. To behave like a bumble, to fuss
    • bọn tay sai bắng nhắng
      the hirelings fussed about

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bắng nhắng"

bắng nhắng
Anh ta cứ bắng nhắng lên mặt chỉ đạo trong khi chẳng hiểu gì.