bắng nhắng

  1. faire l'important; se donner des airs importants
  2. être la mouche du coche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bắng nhắng"

bắng nhắng
Anh ta cứ bắng nhắng lên mặt chỉ đạo trong khi chẳng hiểu gì.