bắt nợ

verb
  1. To seize debtor's property (in payment or in attempt to speed up payment)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bắt nợ"

bắt nợ
Chủ nợ đã bắt nợ bằng cách giữ lại chiếc xe máy của người vay.