bằng vai

  1. du même rang
    • Anh bằng vai với bố
      vous êtes du même rang que son père
    • bằng vai phải lứa
      du même âge et de même rang social

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bằng vai
Hai người bạn bằng vai cùng nhau thảo luận một dự án.