bặt thiệp

adj
  1. Courteous, urbane, well-mannered

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bặt thiệp"

bặt thiệp
Anh ấy luôn ăn nói bặt thiệp trong các cuộc gặp gỡ.