bẻ gãy

  1. rompre; briser
    • Bẻ gãy cành cây
      rompre une branche d'arbre
    • Bẻ gãy một mũi tấn công
      briser une attaque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bẻ gãy
Cậu bé vô tình bẻ gãy cái bút chì.