bế giảng

verb
  1. To end a term, to end a school-year
    • lễ bế giảng
      a school-year ending ceremony, a course-ending ceremony
    • lớp học đã bế giảng
      the course has ended

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bế giảng
Hiệu trưởng phát biểu trong lễ bế giảng.