bế giảng

  1. clôturer une classe; déclarer terminé un cours
    • Bế giảng lớp chính trị
      déclarer terminé un cours de politique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bế giảng
Hiệu trưởng phát biểu trong lễ bế giảng.