bề mặt

noun
  1. Area, surface
    • bề mặt hình chữ nhựt
      a rectangle's surface
    • bề mặt trái đất
      the area of the earth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bề mặt"

bề mặt
Bề mặt chiếc bàn này rất nhẵn.