bền bỉ

adj
  1. Enduring
    • sức bền bỉ của con người
      man's endurance, man's staying-power
    • cuộc đấu tranh bền bỉ
      an enduring struggle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bền bỉ"

bền bỉ
Vận động viên marathon cần có sức bền bỉ phi thường.