bền vững

  1. solide; stable; inaltérable; indestructible; indissoluble
    • Chế độ bền vững
      régime stable
    • Tình cảm bền vững
      sentiment inaltérable
    • Tình đoàn kết bền vững
      solidarité indestructible
    • Tình hữu nghị bền vững
      amitié indissoluble
bền vững
Tình hữu nghị bền vững giữa hai quốc gia được xây dựng trên sự tin cậy.