bỉ ổi

adj
  1. Vile, base, despicable
    • hành động bỉ ổi
      a base action
    • bộ mặt bỉ ổi của tên phản bội
      the despicable nature of a traitor
bỉ ổi
Hành vi bỉ ổi đó khiến mọi người phẫn nộ.