bỉ lận

  1. (arch.) avare; sordide
    • Ông già bỉ lận
      un vieillard sordide

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bỉ lận"

bỉ lận
Ông chủ đó nổi tiếng là một người bỉ lận.