bilan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế, Tài chính) Bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính: Một bản tóm tắt có hệ thống về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
- Bản tổng kết, bảng đánh giá: Một báo cáo hoặc sự đánh giá toàn diện về kết quả, tình hình hoặc hậu quả của một sự việc, một giai đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le comptable prépare le bilan annuel de l'entreprise. (Kế toán viên đang chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm của công ty.)
- Après l'accident, il a fallu dresser un bilan complet des dégâts. (Sau vụ tai nạn, cần phải lập một bản tổng kết toàn bộ thiệt hại.)
- Le médecin a fait un bilan de santé du patient. (Bác sĩ đã thực hiện một bản đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le bilan (de qqch)": Tổng kết, đánh giá (một việc gì đó).
- À la fin de l'année, il est utile de faire le bilan de ses projets. (Vào cuối năm, việc tổng kết các dự án của mình là rất hữu ích.)
- "Bilan positif/négatif": Kết quả/bản tổng kết tích cực hoặc tiêu cực.
- Le bilan de cette réunion est très positif. (Kết quả của cuộc họp này rất tích cực.)
- L'accident a fait un bilan très négatif : trois blessés graves. (Vụ tai nạn có một hậu quả rất tiêu cực: ba người bị thương nặng.)
- "Bilan de compétences": Đánh giá năng lực (một quy trình giúp một người phân tích các kỹ năng và động lực nghề nghiệp của mình).
Biến thể và từ gần giống
- Bilancer (động từ, ít dùng): Cân đối, làm cho cân bằng.
- Bilanciel, le (tính từ): (Thuộc về) bảng cân đối kế toán.
- Bilan comptable: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán (cụm từ chuyên ngành rõ nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa tài chính) Compte de résultat (mặc dù khác biệt kỹ thuật): Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- (Nghĩa tổng kết) Évaluation, compte-rendu, constat, état des lieux: Sự đánh giá, bản báo cáo, sự xác nhận, bản kiểm kê hiện trạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ quan trọng đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Dresser/établir un bilan": Lập một bản tổng kết, một báo cáo đánh giá.
- La police dresse un bilan provisoire de l'enquête. (Cảnh sát đang lập một bản tổng kết tạm thời về cuộc điều tra.)
danh từ giống đực
- (kinh tế) tài chính bảng tổng kết tài sản
- (nghĩa bóng) bản tổng kết
- Faire le bilan de la situationtổng kết tình hình