bị động

adj
  1. Passive, on the defensive
    • đối phó một cách bị động
      to deal passively with
    • chuyển từ thế bị động sang thế chủ động
      to switch over from the defensive to the offensive
    • dạng bị động
      the passive voice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bị động"

bị động
Tránh bị động trong mọi tình huống.