bỏ lơi

  1. négliger; relâcher
    • Bỏ lơi việc học hành
      négliger les études
  2. lâcher la main

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bỏ lơi
Một học sinh bỏ lơi bài tập về nhà của mình.